ancestor worship

ancestor worship

Ancestor worship is a family tradition in many cultures.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thờ cúng tổ tiên: "ancestor worship" chỉ tập tục tôn kính cúng bái những người đã khuất trong dòng họ, thường được thực hiện như một hình thức tín ngưỡng hoặc truyền thống gia đình.

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa châu Á, việc thờ cúng tổ tiên một phần quan trọng của đời sống gia đình.)
  • (Tục thờ cúng tổ tiên thường bao gồm việc dâng thức ăn đốt hương tại bàn thờ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in ancestor worship": thực hành thờ cúng tổ tiên.

    • The villagers continue to engage in ancestor worship during the Lunar New Year. (Người dân trong làng tiếp tục thực hành thờ cúng tổ tiên trong dịp Tết Nguyên đán.)
  • "ancestor worship rituals": các nghi lễ thờ cúng tổ tiên.

    • Ancestor worship rituals vary from region to region. (Các nghi lễ thờ cúng tổ tiên khác nhau giữa các vùng miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancestor (danh từ): tổ tiên, ông bà.
    • My ancestors came from China. (Tổ tiên tôi đến từ Trung Quốc.)
  • Worship (danh từ/động từ): sự thờ phụng, tôn kính.
    • They worship their ancestors every year. (Họ thờ cúng tổ tiên hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Veneration of ancestors: sự tôn kính tổ tiên (mang hàm ý trang trọng hơn).
  • Ancestral veneration: sự tôn kính tổ tiên (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship at the altar of: thờ phụng tại bàn thờ của (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • They worship at the altar of their ancestors every full moon. (Họ thờ phụng tại bàn thờ tổ tiên vào mỗi dịp trăng tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • To honor one's ancestors: tôn vinh tổ tiên của mình.
    • It is a tradition to honor one's ancestors by cleaning their graves. (Đó một truyền thống để tôn vinh tổ tiên bằng cách dọn dẹp mộ của họ.)